Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "che kín" (1)
che kín
Tiếng Anh
Động từcover completely
Cô ấy che kín mặt bằng khăn.
She covered her face with a scarf.
Từ liên quan "che kín" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "che kín" (1)
Cô ấy che kín mặt bằng khăn.
She covered her face with a scarf.
